striate cortex

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ não vân: "Striate cortex" một phần của vỏ não chẩm, nơi nhận các sợi thần kinh từ thể gối bên (lateral geniculate body) thông qua bức xạ thị giác (optic radiation). Đây vùng tiếp nhận chính cho thị giác, chịu trách nhiệm xử lý thông tin hình ảnh từ mắt.

dụ sử dụng
  • (Vỏ não vân rất cần thiết cho việc xử lý thông tin thị giác.)
  • (Tổn thương vỏ não vân có thể dẫn đến mù lòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary visual cortex": Một thuật ngữ khác để chỉ "striate cortex", vùng vỏ não thị giác chính.

    • The primary visual cortex, also known as the striate cortex, is located in the occipital lobe. (Vỏ não thị giác chính, còn được gọi là vỏ não vân, nằm ở thùy chẩm.)
  • "V1": Ký hiệu khoa học cho vùng vỏ não thị giác đầu tiên, đồng nghĩa với striate cortex.

    • Neurons in V1 (striate cortex) respond to simple visual stimuli like edges and lines. (Các tế bào thần kinh ở V1 (vỏ não vân) phản ứng với các kích thích thị giác đơn giản như cạnh đường thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Striate (adj): vân, sọc (dùng để mô tả cấu trúc dạng vân của vỏ não).

    • The striate appearance of this brain region is due to the presence of myelin. (Vẻ ngoài vân của vùng não này do sự hiện diện của myelin.)
  • Cortex (n): vỏ não (lớp ngoài của não).

    • The cerebral cortex is divided into different lobes. (Vỏ não được chia thành các thùy khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Primary visual cortex: vỏ não thị giác chính.
  • V1: vùng thị giác đầu tiên.
  • Brodmann area 17: vùng Brodmann số 17 (phân loại theo bản đồ não).
Các cụm từ liên quan
  • Optic radiation: bức xạ thị giác (đường dẫn truyền thần kinh từ mắt đến vỏ não vân).

    • Signals from the retina travel via the optic radiation to the striate cortex. (Tín hiệu từ võng mạc truyền qua bức xạ thị giác đến vỏ não vân.)
  • Lateral geniculate body: thể gối bên (trạm chuyển tiếp thần kinh trong đồi thị).

    • The lateral geniculate body relays visual information to the striate cortex. (Thể gối bên chuyển tiếp thông tin thị giác đến vỏ não vân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

striate cortex
The diagram shows a cross-section of the striate cortex in the human brain.